fbpx

Phụ tùng Cơ giới 247.

Furukawa

Furukawa – HRC900/ES20

Pic833

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động10115 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan102 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10240 mm mm
Rộng2570 mm mm
Cao2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu3126B
Hãng sản xuấtCAT
Công suất bánh đà131 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh110 mm mm
Hành trình pit tông127 mm mm
Dung tích buồng đốt7240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic833

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động10115 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan102 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10240 mm mm
Rộng2570 mm mm
Cao2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu3126B
Hãng sản xuấtCAT
Công suất bánh đà131 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh110 mm mm
Hành trình pit tông127 mm mm
Dung tích buồng đốt7240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HRC900/ES

Pic834

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động10010 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan89 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài9840 mm mm
Rộng2570 mm mm
Cao2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu3126B
Hãng sản xuấtCAT
Công suất bánh đà131 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh110 mm mm
Hành trình pit tông127 mm mm
Dung tích buồng đốt7240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic834

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động10010 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan89 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài9840 mm mm
Rộng2570 mm mm
Cao2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu3126B
Hãng sản xuấtCAT
Công suất bánh đà131 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh110 mm mm
Hành trình pit tông127 mm mm
Dung tích buồng đốt7240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HCR1500/ED

Pic836

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động16950 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan127 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10050 mm mm
Rộng3725 mm mm
Cao3500 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSC8.3-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà222 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh114 mm mm
Hành trình pit tông135 mm mm
Dung tích buồng đốt8300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston + bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic836

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động16950 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan127 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10050 mm mm
Rộng3725 mm mm
Cao3500 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSC8.3-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà222 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh114 mm mm
Hành trình pit tông135 mm mm
Dung tích buồng đốt8300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston + bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HCR1500/D20

Pic835

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động17300 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan127 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10200 mm mm
Rộng3861 mm mm
Cao3490 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSC8.3-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà222 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh114 mm mm
Hành trình pit tông135 mm mm
Dung tích buồng đốt8300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston + bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic835

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động17300 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan127 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10200 mm mm
Rộng3861 mm mm
Cao3490 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSC8.3-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà222 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh114 mm mm
Hành trình pit tông135 mm mm
Dung tích buồng đốt8300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston + bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HCR1200

Pic808

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động15200 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan102 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài9725 mm mm
Rộng3490 mm mm
Cao3730 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSB5.9-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà160 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh102 mm mm
Hành trình pit tông120 mm mm
Dung tích buồng đốt5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic808

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động15200 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan102 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài9725 mm mm
Rộng3490 mm mm
Cao3730 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSB5.9-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà160 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh102 mm mm
Hành trình pit tông120 mm mm
Dung tích buồng đốt5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HRC900/ES20

Pic834[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động10115 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan102 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10240 mm mm
Rộng2570 mm mm
Cao2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu3126B
Hãng sản xuấtCAT
Công suất bánh đà131 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh110 mm mm
Hành trình pit tông127 mm mm
Dung tích buồng đốt7240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic834[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động10115 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan102 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10240 mm mm
Rộng2570 mm mm
Cao2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu3126B
Hãng sản xuấtCAT
Công suất bánh đà131 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh110 mm mm
Hành trình pit tông127 mm mm
Dung tích buồng đốt7240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HRC900/ES

Pic834[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động10010 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan89 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài9840 mm mm
Rộng2570 mm mm
Cao2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu3126B
Hãng sản xuấtCAT
Công suất bánh đà131 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh110 mm mm
Hành trình pit tông127 mm mm
Dung tích buồng đốt7240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic834[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động10010 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan89 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài9840 mm mm
Rộng2570 mm mm
Cao2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu3126B
Hãng sản xuấtCAT
Công suất bánh đà131 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh110 mm mm
Hành trình pit tông127 mm mm
Dung tích buồng đốt7240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HCR1500/ED

Pic835[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động16950 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan127 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10050 mm mm
Rộng3725 mm mm
Cao3500 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSC8.3-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà222 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh114 mm mm
Hành trình pit tông135 mm mm
Dung tích buồng đốt8300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston + bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic835[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động16950 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan127 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10050 mm mm
Rộng3725 mm mm
Cao3500 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSC8.3-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà222 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh114 mm mm
Hành trình pit tông135 mm mm
Dung tích buồng đốt8300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston + bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HCR1500/D20

Pic835[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động17300 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan127 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10200 mm mm
Rộng3861 mm mm
Cao3490 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSC8.3-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà222 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh114 mm mm
Hành trình pit tông135 mm mm
Dung tích buồng đốt8300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston + bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic835[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động17300 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan127 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài10200 mm mm
Rộng3861 mm mm
Cao3490 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSC8.3-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà222 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh114 mm mm
Hành trình pit tông135 mm mm
Dung tích buồng đốt8300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston + bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...

Furukawa – HCR1200

Pic808[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động15200 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan102 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài9725 mm mm
Rộng3490 mm mm
Cao3730 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSB5.9-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà160 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh102 mm mm
Hành trình pit tông120 mm mm
Dung tích buồng đốt5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Pic808[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động15200 kg kg
Chiều sâu khoanm
Đường kính lỗ khoan102 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài9725 mm mm
Rộng3490 mm mm
Cao3730 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSB5.9-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà160 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanh102 mm mm
Hành trình pit tông120 mm mm
Dung tích buồng đốt5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm piston
Áp suất làm việc của hệ thốngMpa
Lưu lượngLit/phút

Khí ép

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa

Mức nước tiêu thụ

Lưu lượngLit/phút
Áp suấtMpa
Đang cập nhật...