fbpx

Phụ tùng Cơ giới 247.

Case

Case – 850M Turbo

Pic1319

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7070 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà60 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất334 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.3/19.8/39.5 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 11L x 16.1
Kiểu lốp sau2/4WD – 17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.13 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4170 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2640 mm mm

Pic1319

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7070 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà60 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất334 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.3/19.8/39.5 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 11L x 16.1
Kiểu lốp sau2/4WD – 17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.13 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4170 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2640 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 850M

Pic1319

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7070 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà57 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất314 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.3/19.7/39.4 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 11L x 16.1
Kiểu lốp sau2/4WD – 17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.13 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4170 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2640 mm mm

Pic1319

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7070 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà57 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất314 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.3/19.7/39.4 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 11L x 16.1
Kiểu lốp sau2/4WD – 17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.13 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4170 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2640 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 850 Super M+

Pic1317

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động8165 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài6950 mm mm
Rộng2360 mm mm
Cao3320 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất392 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng144 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển6.0/11.3/22.5/42.6 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 14.5/75 x 16.1, 10PR
Kiểu lốp sau2/4WD – 21L x 24, 10PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.1 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4390 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.82 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4360 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2800 mm mm

Pic1317

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động8165 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài6950 mm mm
Rộng2360 mm mm
Cao3320 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất392 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng144 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển6.0/11.3/22.5/42.6 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 14.5/75 x 16.1, 10PR
Kiểu lốp sau2/4WD – 21L x 24, 10PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.1 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4390 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.82 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4360 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2800 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 590 super M

Pic1093

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động8881 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7130 mm mm
Rộng2360 mm mm
Cao3410 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà73 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất398 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng161 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.8/21.7/41.0 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 14.5/75 x 16.1
Kiểu lốp sau2WD-21L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đàom3
Chiều sâu đào lớn nhất4980 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.84 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4320 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2750 mm mm

Pic1093

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động8881 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7130 mm mm
Rộng2360 mm mm
Cao3410 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà73 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất398 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng161 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.8/21.7/41.0 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 14.5/75 x 16.1
Kiểu lốp sau2WD-21L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đàom3
Chiều sâu đào lớn nhất4980 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.84 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4320 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2750 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 580 super M

Pic1095

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7727 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài6950 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3290 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất398 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.8/21.7/41.0 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD-11L x 16.1
Kiểu lốp sau2WD-17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đàom3
Chiều sâu đào lớn nhất4390 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2670 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4250 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2690 mm mm

Pic1095

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7727 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài6950 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3290 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất398 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.8/21.7/41.0 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD-11L x 16.1
Kiểu lốp sau2WD-17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đàom3
Chiều sâu đào lớn nhất4390 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2670 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4250 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2690 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 850M Turbo

Pic1321[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7070 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà60 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất334 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.3/19.8/39.5 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 11L x 16.1
Kiểu lốp sau2/4WD – 17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.13 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4170 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2640 mm mm

Pic1321[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7070 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà60 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất334 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.3/19.8/39.5 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 11L x 16.1
Kiểu lốp sau2/4WD – 17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.13 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4170 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2640 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 850M

Pic1319[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7070 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà57 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất314 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.3/19.7/39.4 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 11L x 16.1
Kiểu lốp sau2/4WD – 17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.13 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4170 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2640 mm mm

Pic1319[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7070 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà57 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất314 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.3/19.7/39.4 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 11L x 16.1
Kiểu lốp sau2/4WD – 17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.13 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4170 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2640 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 850 Super M+

Pic1317[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động8165 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài6950 mm mm
Rộng2360 mm mm
Cao3320 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất392 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng144 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển6.0/11.3/22.5/42.6 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 14.5/75 x 16.1, 10PR
Kiểu lốp sau2/4WD – 21L x 24, 10PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.1 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4390 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.82 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4360 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2800 mm mm

Pic1317[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động8165 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài6950 mm mm
Rộng2360 mm mm
Cao3320 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất392 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng144 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển6.0/11.3/22.5/42.6 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 14.5/75 x 16.1, 10PR
Kiểu lốp sau2/4WD – 21L x 24, 10PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào0.1 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất4390 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3400 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.82 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4360 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2800 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 590 super M

Pic1093[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động8881 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7130 mm mm
Rộng2360 mm mm
Cao3410 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà73 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất398 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng161 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.8/21.7/41.0 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 14.5/75 x 16.1
Kiểu lốp sau2WD-21L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đàom3
Chiều sâu đào lớn nhất4980 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.84 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4320 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2750 mm mm

Pic1093[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động8881 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài7130 mm mm
Rộng2360 mm mm
Cao3410 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà73 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất398 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng161 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.8/21.7/41.0 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD – 14.5/75 x 16.1
Kiểu lốp sau2WD-21L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đàom3
Chiều sâu đào lớn nhất4980 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.84 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4320 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2750 mm mm
Đang cập nhật...

Case – 580 super M

Pic1095[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7727 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài6950 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3290 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất398 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.8/21.7/41.0 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD-11L x 16.1
Kiểu lốp sau2WD-17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đàom3
Chiều sâu đào lớn nhất4390 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2670 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4250 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2690 mm mm

Pic1095[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động7727 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài6950 mm mm
Rộng2180 mm mm
Cao3290 mm mm

Động cơ

Mã hiệu445T/M2
Hãng sản xuấtCase
Công suất bánh đà67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất398 N.m N.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanh104 mm mm
Hành trình pit tông132 mm mm
Dung tích buồng đốt4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lựcBơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống21 Mpa Mpa
Lưu lượng108 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.7/10.8/21.7/41.0 km/h km/h
Kiểu lốp trước2WD-11L x 16.1
Kiểu lốp sau2WD-17.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đàom3
Chiều sâu đào lớn nhất4390 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2670 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc0.67 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất4250 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất2690 mm mm
Đang cập nhật...