fbpx

Phụ tùng Cơ giới 247.

Bomag

Bomag – Hypac C855D

Pic1150


Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm6945 kg kg
Trọng lượng hoạt động12040 kg kg
Kích thước vận chuyển

Dài5840 mm mm
Rộng2250 mm mm
Cao2972 mm mm
Kích thước quả đầm

Chiều rộng2130 mm mm
Đường kính1500 mm mm
Động cơ

Mã hiệuQSB4.5
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà119 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3
Bộ tạo rung động

Tần số rung30 Hz Hz
Lực rung27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm
Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển12 km/h km/h
Kiểu lốp23.1-26/12PR


 

Pic1150


Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm6945 kg kg
Trọng lượng hoạt động12040 kg kg
Kích thước vận chuyển

Dài5840 mm mm
Rộng2250 mm mm
Cao2972 mm mm
Kích thước quả đầm

Chiều rộng2130 mm mm
Đường kính1500 mm mm
Động cơ

Mã hiệuQSB4.5
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà119 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3
Bộ tạo rung động

Tần số rung30 Hz Hz
Lực rung27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm
Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển12 km/h km/h
Kiểu lốp23.1-26/12PR


 

Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C852D-PD

Pic1149

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm7510 kg kg
Trọng lượng hoạt động13785 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài5840 mm mm
Rộng2250 mm mm
Cao2972 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng2130 mm mm
Đường kính1480 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSB4.5
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà119 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung30 Hz Hz
Lực rung27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển3.5\6.3\12 km/h km/h
Kiểu lốp23.1-26/12PR Tractor (R-1)

Pic1149

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm7510 kg kg
Trọng lượng hoạt động13785 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài5840 mm mm
Rộng2250 mm mm
Cao2972 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng2130 mm mm
Đường kính1480 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSB4.5
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà119 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung30 Hz Hz
Lực rung27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển3.5\6.3\12 km/h km/h
Kiểu lốp23.1-26/12PR Tractor (R-1)
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C850D

Pic1148

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm6780 kg kg
Trọng lượng hoạt động12060 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài5840 mm mm
Rộng2250 mm mm
Cao2972 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng2130 mm mm
Đường kính1500 mm mm

Động cơ

Mã hiệuTCD2013LO42V
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà99 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung30 Hz Hz
Lực rung27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển10 km/h km/h
Kiểu lốp23.1-26/12PR

Pic1148

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm6780 kg kg
Trọng lượng hoạt động12060 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài5840 mm mm
Rộng2250 mm mm
Cao2972 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng2130 mm mm
Đường kính1500 mm mm

Động cơ

Mã hiệuTCD2013LO42V
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà99 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung30 Hz Hz
Lực rung27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển10 km/h km/h
Kiểu lốp23.1-26/12PR
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C825C

Pic1147

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm2680 kg kg
Trọng lượng hoạt động5050 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài4194 mm mm
Rộng1546 mm mm
Cao2750 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1426 mm mm
Đường kính1058 mm mm

Động cơ

Mã hiệuBF4L 1011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2650 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung34 Hz Hz
Lực rung100 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển10 km/h km/h
Kiểu lốp340/80R18 IT530

Pic1147

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm2680 kg kg
Trọng lượng hoạt động5050 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài4194 mm mm
Rộng1546 mm mm
Cao2750 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1426 mm mm
Đường kính1058 mm mm

Động cơ

Mã hiệuBF4L 1011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2650 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung34 Hz Hz
Lực rung100 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển10 km/h km/h
Kiểu lốp340/80R18 IT530
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C822C-PD

Pic909


Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm2960 kg kg
Trọng lượng hoạt động5855 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài4194 mm mm
Rộng1546 mm mm
Cao2750 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1426 mm mm
Đường kính1044 mm mm

Động cơ

Mã hiệuBF4L 1011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2650 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung34 Hz Hz
Lực rung10 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.0\10 km/h km/h
Kiểu lốp340/80R18 IT520


Pic909


Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm2960 kg kg
Trọng lượng hoạt động5855 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài4194 mm mm
Rộng1546 mm mm
Cao2750 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1426 mm mm
Đường kính1044 mm mm

Động cơ

Mã hiệuBF4L 1011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2650 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung34 Hz Hz
Lực rung10 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển5.0\10 km/h km/h
Kiểu lốp340/80R18 IT520


Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C815C-SD

Pic1145

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm1600 kg kg
Trọng lượng hoạt động3300 kg kg
Kích thước vận chuyển

Dài3350 mm mm
Rộng1310 mm mm
Cao2400 mm mm
Kích thước quả đầm

Chiều rộng1200 mm mm
Đường kính960 mm mm
Động cơ

Mã hiệuF3L 2011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà37 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh3
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3
Bộ tạo rung động

Tần số rung41 Hz Hz
Lực rung8.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm
Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển9.0 km/h km/h
Kiểu lốp9.5-24 4PR AWT

 

Pic1145

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm1600 kg kg
Trọng lượng hoạt động3300 kg kg
Kích thước vận chuyển

Dài3350 mm mm
Rộng1310 mm mm
Cao2400 mm mm
Kích thước quả đầm

Chiều rộng1200 mm mm
Đường kính960 mm mm
Động cơ

Mã hiệuF3L 2011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà37 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh3
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3
Bộ tạo rung động

Tần số rung41 Hz Hz
Lực rung8.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm
Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển9.0 km/h km/h
Kiểu lốp9.5-24 4PR AWT

 

Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C812C-PD

Pic1144

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm1650 kg kg
Trọng lượng hoạt động3650 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài3900 mm mm
Rộng1515 mm mm
Cao2400 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1200 mm mm
Đường kính890 mm mm

Động cơ

Mã hiệuF3L 2011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà37 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh3
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung41 Hz Hz
Lực rung8.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển9.0 km/h km/h
Kiểu lốp9.5-24 4STR

Pic1144

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm1650 kg kg
Trọng lượng hoạt động3650 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài3900 mm mm
Rộng1515 mm mm
Cao2400 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1200 mm mm
Đường kính890 mm mm

Động cơ

Mã hiệuF3L 2011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà37 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh3
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung41 Hz Hz
Lực rung8.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển9.0 km/h km/h
Kiểu lốp9.5-24 4STR
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C784

Pic728

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm5802 kg kg
Trọng lượng hoạt động12893 kg kg
Tốc độ di chuyển7.2\16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài5461 mm mm
Rộng2286 mm mm
Cao2692 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng2134 mm mm
Đường kính1372 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSB5.9-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà138 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung57 Hz Hz
Lực rung18.33 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

 

Pic728

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm5802 kg kg
Trọng lượng hoạt động12893 kg kg
Tốc độ di chuyển7.2\16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài5461 mm mm
Rộng2286 mm mm
Cao2692 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng2134 mm mm
Đường kính1372 mm mm

Động cơ

Mã hiệuQSB5.9-C
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà138 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh6
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung57 Hz Hz
Lực rung18.33 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

 

Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C778C

Pic887

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm5513 kg kg
Trọng lượng hoạt động10669 kg kg
Tốc độ di chuyển16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài5080 mm mm
Rộng2134 mm mm
Cao2667 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1981 mm mm
Đường kính1219 mm mm

Động cơ

Mã hiệu4B3.9 QSB-C130
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung63 Hz Hz
Lực rung16.49 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Pic887

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm5513 kg kg
Trọng lượng hoạt động10669 kg kg
Tốc độ di chuyển16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài5080 mm mm
Rộng2134 mm mm
Cao2667 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1981 mm mm
Đường kính1219 mm mm

Động cơ

Mã hiệu4B3.9 QSB-C130
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung63 Hz Hz
Lực rung16.49 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C766C

 

Bomag – Hypac C766C


Pic888

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm4879 kg kg
Trọng lượng hoạt động9352 kg kg
Tốc độ di chuyển16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài5080 mm mm
Rộng1829 mm mm
Cao2667 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1676 mm mm
Đường kính1219 mm mm

Động cơ

Mã hiệu4B3.9 QSB-C130
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung63 Hz Hz
Lực rung14.64 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

 

Bomag – Hypac C766C


Pic888

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm4879 kg kg
Trọng lượng hoạt động9352 kg kg
Tốc độ di chuyển16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài5080 mm mm
Rộng1829 mm mm
Cao2667 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1676 mm mm
Đường kính1219 mm mm

Động cơ

Mã hiệu4B3.9 QSB-C130
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung63 Hz Hz
Lực rung14.64 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C754B

Pic729

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm2066 kg kg
Trọng lượng hoạt động4189 kg kg
Tốc độ di chuyển6.0\10 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài2600 mm mm
Rộng1460 mm mm
Cao2705 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1380 mm mm
Đường kính810 mm mm

Động cơ

Mã hiệuF3L 2011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà34 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh3
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung60 Hz Hz
Lực rung5.3 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm

Pic729

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm2066 kg kg
Trọng lượng hoạt động4189 kg kg
Tốc độ di chuyển6.0\10 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài2600 mm mm
Rộng1460 mm mm
Cao2705 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1380 mm mm
Đường kính810 mm mm

Động cơ

Mã hiệuF3L 2011
Hãng sản xuấtDeutz
Công suất bánh đà34 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh3
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung60 Hz Hz
Lực rung5.3 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụngmm
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C350D

Pic877

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm7855 kg kg
Trọng lượng hoạt độngkg
Tốc độ di chuyển8.2\16.4 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài5030 mm mm
Rộng1590 mm mm
Cao2794 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1370 mm mm
Đường kính1525 mm mm

Động cơ

Mã hiệu4B3.3T
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà58 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rungHz
Lực rungTấn
Chiều sâu tác dụngmm

Pic877

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm7855 kg kg
Trọng lượng hoạt độngkg
Tốc độ di chuyển8.2\16.4 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài5030 mm mm
Rộng1590 mm mm
Cao2794 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng1370 mm mm
Đường kính1525 mm mm

Động cơ

Mã hiệu4B3.3T
Hãng sản xuấtCummins
Công suất bánh đà58 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhấtN.m
Số xi lanh4
Đường kính xi lanhmm
Hành trình pit tôngmm
Dung tích buồng đốtcm3

Bộ tạo rung động

Tần số rungHz
Lực rungTấn
Chiều sâu tác dụngmm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 512345