fbpx

Xin chào, quý khách! [ Đăng ký tài khoản | Đăng nhậprss



Kobelco Kobelco – TK 750

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 64800 kg kg Kích thước vận chuyển Dài 12525 mm mm Rộng 3200 mm mm Cao 3400 mm mm Động cơ Mã hiệu 6D24 - TLE2A Hãng sản xuất Mitsubishi Công suất bánh đà 235 kW kW Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút Mô men xoắn lớn nhất 1245 N.m N.m Số xi lanh 6 Đường kính xi lanh mm Hành trình...

1042 total views, 1 today

Kobelco Kobelco – TK 550

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 49980 kg kg Kích thước vận chuyển Dài mm Rộng 2840 mm mm Cao 3380 mm mm Động cơ Mã hiệu 6D16 - TLE1 Hãng sản xuất Mitsubishi Công suất bánh đà 147 kW kW Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút Mô men xoắn lớn nhất 765 N.m N.m Số xi lanh 6 Đường kính xi lanh mm Hành trình pit tông ...

931 total views, 0 today

Kobelco Kobelco – TK 350

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 40980 kg kg Kích thước vận chuyển Dài 11980 mm mm Rộng 3200 mm mm Cao 3245 mm mm Động cơ Mã hiệu 6D16 - TLE1 Hãng sản xuất Mitsubishi Công suất bánh đà 147 kW kW Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút Mô men xoắn lớn nhất 765 N.m N.m Số xi lanh 6 Đường kính xi lanh mm Hành trình p...

946 total views, 0 today

Kobelco Kobelco – SL 6000

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 424000 kg kg Kích thước vận chuyển Dài mm Rộng mm Cao 3870 mm mm Động cơ Mã hiệu E13C - UV Hãng sản xuất Hino Công suất bánh đà 320 kW kW Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút Mô men xoắn lớn nhất N.m Số xi lanh Đường kính xi lanh mm Hành trình pit tông mm Dung tích buồng ...

977 total views, 0 today

Kobelco Kobelco – SK200

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 20200 kg kg Lực đào xi lanh gầu 143 kN kN Lực đào xi lanh tay gầu 102 kN kN Kích thước vận chuyển Dài 9450 mm mm Rộng 2710 mm mm Chiều cao đến cần 2980 mm mm Chiều cao đến cabin 3030 mm mm Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm Phạm vi hoạt động Chiều sâu đào lớn nhất 6520 mm mm Tầm vươn xa nhất 9900 mm mm Chi...

4480 total views, 0 today

Kobelco Kobelco – SK 450 LC

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 47400 kg kg Lực đào xi lanh gầu 264 kN kN Lực đào xi lanh tay gầu 202 kN kN Kích thước vận chuyển Dài 11980 mm mm Rộng 3550 mm mm Chiều cao đến cần 3510 mm mm Chiều cao đến cabin 3320 mm mm Khoảng sáng gầm máy 515 mm mm Phạm vi hoạt động Chiều sâu đào lớn nhất 7800 mm mm Tầm vươn xa nhất 12070 mm mm C...

1315 total views, 2 today

Kobelco Kobelco – SK 450

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 46600 kg kg Lực đào xi lanh gầu 264 kN kN Lực đào xi lanh tay gầu 202 kN kN Kích thước vận chuyển Dài 11980 mm mm Rộng 3350 mm mm Chiều cao đến cần 3510 mm mm Chiều cao đến cabin 3320 mm mm Khoảng sáng gầm máy 515 mm mm Phạm vi hoạt động Chiều sâu đào lớn nhất 7800 mm mm Tầm vươn xa nhất 12070 mm mm C...

2709 total views, 0 today

Kobelco Kobelco – SK 350 LC

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 36100 kg kg Lực đào xi lanh gầu 244 kN kN Lực đào xi lanh tay gầu 181 kN kN Kích thước vận chuyển Dài 11200 mm mm Rộng 3400 mm mm Chiều cao đến cần 3420 mm mm Chiều cao đến cabin 3160 mm mm Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm Phạm vi hoạt động Chiều sâu đào lớn nhất 7560 mm mm Tầm vươn xa nhất 11260 mm mm ...

3857 total views, 0 today

Kobelco Kobelco – SK 330 LC

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 35290 kg kg Lực đào xi lanh gầu 221 kN kN Lực đào xi lanh tay gầu 179 kN kN Kích thước vận chuyển Dài 11200 mm mm Rộng 3400 mm mm Chiều cao đến cần 3360 mm mm Chiều cao đến cabin 3120 mm mm Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm Phạm vi hoạt động Chiều sâu đào lớn nhất 7490 mm mm Tầm vươn xa nhất 11220 mm mm C...

4800 total views, 1 today

Kobelco Kobelco – SK 290 LC

| Kobelco | 24/07/2014

  Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 30100 kg kg Lực đào xi lanh gầu 188 kN kN Lực đào xi lanh tay gầu 126 kN kN Kích thước vận chuyển Dài 10330 mm mm Rộng 3400 mm mm Chiều cao đến cần 3220 mm mm Chiều cao đến cabin 3120 mm mm Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm Phạm vi hoạt động Chiều sâu đào lớn nhất 7230 mm mm Tầm vươn xa nhất 10760 mm mm C...

1273 total views, 1 today

Page 1 of 41234
  • Komatsu - PC 450

    by on 18/07/2014

      Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 44845 kg kg Lực đào xi lanh gầu 280 kN kN Lực đà...

  • Doosan - S 55W

    by on 21/09/2014

    Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 5550 kg kg Lực đào xi lanh gầu 35.5 kN kN Lực đào xi lanh tay ...

  • Komatsu - PC 2000-8

    by on 17/07/2014

      Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 200000 kg kg Lực đào xi lanh gầu 626 kN kN ...

  • Sumitomo - SH 120

    by on 29/07/2014

      Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 12000 kg kg Lực đào xi lanh gầu 90 kN kN Lực đào xi ...

  • Komatsu - PC 78US

    by on 18/07/2014

      Các chỉ tiêu kỹ thuật: Thông số chung Trọng lượng hoạt động 7190 kg kg Lực đào xi lanh gầu 62 kN kN Lực đào ...

Quảng cáo